jean louis rodolphe agassiz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean Louis Rodolphe Agassiz tên của một nhà tự nhiên học người Mỹ gốc Thụy (1807–1873). Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về hóa thạch người đầu tiên đưa ra bằng chứng địa chất cho thấy các kỷ băng hà đã từng xảy raBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Jean Louis Rodolphe Agassiz made important contributions to paleontology.)
  • (The work of Jean Louis Rodolphe Agassiz on fossil fish helped better understand evolutionary history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết Agassiz": Thuật ngữ dùng để chỉ các lý thuyết của ông về sự phân bố địa của các loài sự tồn tại của các kỷ băng hà.
    • Học thuyết Agassiz về băng hà đã thay đổi cách nhìn của giới khoa học về lịch sử Trái Đất. (Agassiz's theory on glaciation changed the scientific view of Earth's history.)
Biến thể từ gần giống
  • Agassiz (danh từ): Tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ nhà khoa học này.
    • Bảo tàng Agassiz tại Đại học Harvard được đặt theo tên ông. (The Agassiz Museum at Harvard University is named after him.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tự nhiên học: Một nhà khoa học nghiên cứu về tự nhiên.
  • Nhà cổ sinh vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hóa thạch.
Các cụm từ liên quan
  • "Hệ thống Agassiz": Một hệ thống phân loại sinh vật dựa trên các nghiên cứu của ông.
    • Hệ thống Agassiz từng được sử dụng rộng rãi trong phân loại hóa thạch. (The Agassiz system was once widely used in the classification of fossil fish.)
Thành ngữ liên quan
  • "Di sản Agassiz": Chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực địa chất sinh học.
    • Di sản Agassiz vẫn còn ảnh hưởng đến các nghiên cứu hiện đại về kỷ băng hà. (Agassiz's legacy still influences modern studies on glaciation.)